RƯỢU BIA: KHI THÓI QUEN TRỞ THÀNH YẾU TỐ GÂY BỆNH

Bởi supadmin -13-02-2026

      Rượu bia là đồ uống có chưa ethanol (cồn), một phần quen thuốc trong nhiều buổi gặp gỡ, liên hoan, có nguồn gốc lên men từ ngũ cốc, hoa quả, đường... với các loại phổ biến như rượu mạnh, rượu vang, và bia. Chúng mang lại cảm giác hưng phấn, thư giãn ban đầu nhưng lạm dụng dẫn đến tác hại nghiêm trọng cho sức khỏe như tổn thương gan, tim, não bộ, gây ung thư, suy giảm miễn dịch và ảnh hưởng sinh lý, xã hội. 

      Từ góc độ y khoa, rượu bia không phải là thực phẩm hay chất có lợi cho sức khỏe. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tật và tử vong sớm, nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh được nếu kiểm soát tốt hành vi sử dụng.

1. Rượu bia – những con số biết nói

      Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khu vực Châu Âu có mức tiêu thụ rượu cao nhất và tỷ lệ người uống rượu trong dân số cao nhất. Tại đây, hơn 200 triệu người trong khu vực có nguy cơ mắc ung thư do rượu gây ra. Rượu bia gây ra hơn 3 triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu, chiếm khoảng 5,3% tổng số ca tử vong. Có 400 triệu người ≥15 tuổi (7% dân số trưởng thành thế giới) bị rối loạn sử dụng rượu, trong số này, 209 triệu người (3,7% dân số trưởng thành thế giới) bị nghiện rượu.

      Rượu bia liên quan đến hơn 200 bệnh lý, bao gồm: bệnh gan, tim mạch, ung thư, rối loạn tâm thần – hành vi.

      Tại Việt Nam, tiêu thụ rượu bia thuộc nhóm cao ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Tai nạn giao thông liên quan rượu bia chiếm khoảng 30–40% các ca tử vong do TNGT

      Những con số này cho thấy rượu bia không chỉ là vấn đề cá nhân mà là vấn đề y tế công cộng.

Chuyển hóa rượu và stress oxy hóa

      Rượu (ethanol) được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua các enzym như alcohol dehydrogenase (ADH), aldehyde dehydrogenase (ALDH) và hệ microsomal ethanol-oxidizing system (MEOS), tạo ra acetaldehyde và các gốc oxy phản ứng (ROS). Quá trình này gây stress oxy hóa và tổn thương tế bào do sản sinh ROS và làm giảm khả năng chống oxy hóa của cơ thể, rối loạn chuyển hóa lipid và glucose.

      Đây là cơ chế nền tảng giải thích vì sao rượu bia gây: gan nhiễm mỡ, kháng insulin, tổn thương tế bào gan và tế bào nội mô mạch máu.

2. Tác hại của rượu bia đối với các cơ quan

  • Gan

      Gan là nơi chuyển hóa rượu bia, do đó chịu ảnh hưởng trực tiếp: Gan nhiễm mỡ do rượu, viêm gan do rượu, xơ gan, ung thư gan.

      Đáng lo ngại: nhiều bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm,  chỉ phát hiện bệnh gan khi đã có: cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa, suy gan.

      Phần lớn các trường hợp này có thể phòng tránh được nếu hạn chế hoặc ngừng rượu bia sớm.

  • Tim mạch

      Rượu bia làm tăng huyết áp một cách bền vững, gây rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ, tăng nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim

      Nhiều bệnh nhân tăng huyết áp khó kiểm soát dù đã dùng thuốc, nguyên nhân đến từ việc vẫn duy trì thói quen uống rượu bia.

      Ước tính có 474.000 ca tử vong do bệnh tim mạch là do tiêu thụ rượu vào năm 2019.

  • Não bộ và sứa khỏe tâm thần

      Rượu bia làm giảm trí nhớ, suy giảm nhận thức, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, lo âu, lệ thuộc và nghiện rượu

      Nghiện rượu là một bệnh lý mạn tính, cần điều trị lâu dài, không đơn thuần là “yếu ý chí”.

  • Hệ tiêu hóa

      Rượu bia làm viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng, tăng nguy cơ ung thư thực quản, dạ dày, đại tràng.

  • Ung thư

      Rượu là một chất độc hại, có tác động đến tâm thần và gây nghiện, và đã được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế phân loại là chất gây ung thư Nhóm 1 từ nhiều thập kỷ trước – đây là nhóm có nguy cơ cao nhất, cũng bao gồm amiăng, bức xạ và thuốc lá. Rượu gây ra ít nhất bảy loại ung thư, bao gồm các loại ung thư phổ biến nhất, chẳng hạn như ung thư ruột và ung thư vú ở phụ nữ. Ethanol (rượu) gây ung thư thông qua các cơ chế sinh học khi hợp chất này phân hủy trong cơ thể, điều đó có nghĩa là bất kỳ đồ uống nào chứa cồn, bất kể giá cả và chất lượng, đều tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

      Nguy cơ mắc ung thư tăng lên đáng kể khi lượng rượu tiêu thụ càng nhiều, bao gồm ung thư vú, gan, đầu và cổ, thực quản và đại trực tràng. Năm 2019, 4,4% số ca ung thư được chẩn đoán trên toàn cầu và 401.000 ca tử vong do ung thư là do tiêu thụ rượu. Tuy nhiên, dữ liệu mới nhất cho thấy một nửa số ca ung thư do rượu gây ra ở khu vực Châu Âu của WHO là do uống rượu ở mức độ “nhẹ” và “vừa phải” – dưới 1,5 lít rượu vang hoặc dưới 3,5 lít bia hoặc dưới 450 mililit rượu mạnh mỗi tuần. Kiểu uống rượu này là nguyên nhân gây ra phần lớn các ca ung thư vú do rượu ở phụ nữ, với gánh nặng cao nhất được ghi nhận ở các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU). Tại EU, ung thư là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu – với tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng – và phần lớn các ca tử vong do rượu là do các loại ung thư khác nhau.

3. Tác hại đặc biệt của rượu bia đối với bệnh nhân nội tiết

ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

      Rượu bia gây nhiều vấn đề nghiêm trọng ở bệnh nhân đái tháo đường:

      Gây hạ đường huyết, đặc biệt khi:

  • Uống lúc đói
  • Dùng insulin hoặc sulfonylurea

      Hạ đường huyết có thể xảy ra muộn, về đêm, khó phát hiện

      Làm dao động đường huyết, tăng HbA1c

      Tăng nguy cơ biến chứng tim mạch

Trong thực tế, không ít trường hợp hạ đường huyết nặng phải nhập viện có liên quan đến uống rượu bia:

Tăng nguy cơ:

  • Biến chứng tim mạch
  • Biến chứng thần kinh
  • Gan nhiễm mỡ

BÉO PHÌ – RỐI LOẠN MỠ MÁU

Rượu bia cung cấp nhiều năng lượng rỗng

Kích thích ăn nhiều hơn

Làm tăng triglycerid máu

Góp phần vào:

  • Béo bụng
  • Gan nhiễm mỡ
  • Kháng insulin

      Làm nặng thêm hội chứng chuyển hóa – nền tảng của nhiều bệnh nội tiết.

RỐI LOẠN NỘI TIẾT SINH SẢN

Ở nam giới:

  • Giảm testosterone
  • Giảm chất lượng tinh trùng
  • Rối loạn cương

Ở nữ giới:

  • Rối loạn kinh nguyệt
  • Giảm khả năng sinh sản
  • Tăng nguy cơ ung thư vú

BỆNH TUYẾN GIÁP & TUYẾN THƯỢNG THẬN

Rượu bia có thể:

  • Làm nặng thêm tình trạng mệt mỏi, lo âu
  • Ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu quả điều trị

Bệnh nhân đang dùng thuốc cần đặc biệt thận trọng

Ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Rượu bia:

  • Tương tác với nhiều loại thuốc
  • Làm giảm tuân thủ điều trị
  • Tăng tác dụng phụ của thuốc

Đối với bệnh nhân nội tiết, giảm rượu bia là một phần của chiến lược điều trị, không chỉ là lời khuyên chung chung.

4. Tác hại của rượu bia đối với xã hội

      Việc tiêu thụ rượu cũng gây ra tác hại đáng kể cho người khác, không chỉ cho người uống rượu. Một phần đáng kể gánh nặng bệnh tật do rượu gây ra xuất phát từ các thương tích như tai nạn giao thông đường bộ. Năm 2019, trong tổng số 298.000 ca tử vong do tai nạn giao thông liên quan đến rượu, có 156.000 ca tử vong do người khác uống rượu.

      Các thương tích khác, cố ý hoặc vô ý, bao gồm ngã, đuối nước, bỏng, tấn công tình dục, bạo lực gia đình và tự tử.

      Mối quan hệ nhân quả đã được thiết lập giữa việc sử dụng rượu và tỷ lệ mắc hoặc kết quả của các bệnh truyền nhiễm như lao và HIV.

      Uống rượu trong thời kỳ mang thai làm tăng nguy cơ sinh con mắc các rối loạn phổ rượu ở thai nhi (FASD), dạng nghiêm trọng nhất là hội chứng rượu ở thai nhi (FAS), liên quan đến khuyết tật phát triển và dị tật bẩm sinh. Uống rượu trong thời kỳ mang thai cũng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sinh non bao gồm sảy thai, thai chết lưu và sinh non.

      Người trẻ tuổi bị ảnh hưởng tiêu cực nhiều hơn bởi việc uống rượu, với tỷ lệ tử vong do rượu cao nhất (13%) vào năm 2019 xảy ra ở những người từ 20 đến 39 tuổi.

      Về lâu dài, việc tiêu thụ rượu ở mức độ có hại và nguy hiểm có thể dẫn đến các vấn đề xã hội bao gồm vấn đề gia đình, vấn đề công việc, vấn đề tài chính và thất nghiệp.

      Chi phí kinh tế của rượu đối với xã hội là rất đáng kể và bao gồm chi phí chăm sóc sức khỏe để điều trị các bệnh liên quan đến rượu, bao gồm chi phí từ tai nạn và thương tích, tổn thất năng suất lao động do vắng mặt, làm việc kém hiệu quả và tử vong sớm, chi phí pháp lý và tội phạm của hệ thống tư pháp, cũng như chi phí gia tăng cho các dịch vụ xã hội. Ở tất cả các quốc gia trong khu vực, ước tính các chi phí này vượt xa doanh thu mà chính phủ thu được từ thuế rượu.

      Các chiến lược y tế công cộng nhằm giảm tổng lượng tiêu thụ rượu, chẳng hạn như tăng thuế rượu, kiểm soát nguồn cung và hạn chế tiếp thị rượu, có thể đặc biệt hiệu quả trong việc giảm thiểu sự bất bình đẳng và cải thiện kết quả sức khỏe cho các nhóm thu nhập thấp.

5. Uống bao nhiêu là an toàn?

      Từ góc độ y học: Tổ chức Y tế Thế giới hiện đã công bố một tuyên bố trên tạp chí The Lancet Public Health: khi nói đến việc tiêu thụ rượu, không có mức uống rượu bia nào là hoàn toàn an toàn.

      Rủi ro bắt đầu từ giọt đầu tiên

      Để xác định mức độ tiêu thụ rượu “an toàn”, cần có bằng chứng khoa học xác thực chứng minh rằng ở mức độ nhất định và dưới một mức độ nhất định, không có nguy cơ mắc bệnh hoặc bị thương liên quan đến việc tiêu thụ rượu. Tuyên bố mới của WHO làm rõ: bằng chứng hiện có không thể chỉ ra sự tồn tại của một ngưỡng mà tại đó tác dụng gây ung thư của rượu “kích hoạt” và bắt đầu biểu hiện trong cơ thể con người.

      Hơn nữa, không có nghiên cứu nào chứng minh rằng những lợi ích tiềm tàng của việc uống rượu nhẹ và vừa phải đối với bệnh tim mạch và tiểu đường loại 2 vượt trội hơn nguy cơ ung thư liên quan đến cùng mức độ tiêu thụ rượu đó đối với từng người tiêu dùng.

      “Chúng ta không thể nói về cái gọi là mức độ sử dụng rượu an toàn. Cho dù bạn uống bao nhiêu đi nữa – nguy cơ đối với sức khỏe người uống bắt đầu ngay từ giọt đầu tiên của bất kỳ loại đồ uống có cồn nào. Điều duy nhất chúng ta có thể khẳng định chắc chắn là bạn càng uống nhiều, nó càng có hại – hay nói cách khác, bạn càng uống ít, nó càng an toàn hơn” Tiến sĩ Carina Ferreira-Borges, Quyền Trưởng đơn vị Quản lý Bệnh không lây nhiễm và Cố vấn khu vực về Rượu và Ma túy bất hợp pháp tại Văn phòng khu vực châu Âu của WHO, giải thích.

      Mặc dù vậy, câu hỏi về tác dụng có lợi của rượu vẫn là một vấn đề gây tranh cãi trong nghiên cứu nhiều năm qua.

      “Một số nghiên cứu cho thấy tác dụng bảo vệ tiềm tàng của việc tiêu thụ rượu có liên quan chặt chẽ đến nhóm đối chứng được lựa chọn và phương pháp thống kê được sử dụng, và có thể không xem xét các yếu tố liên quan khác”, Tiến sĩ Jürgen Rehm, thành viên Hội đồng Tư vấn về Bệnh không lây nhiễm của Giám đốc Khu vực Châu Âu của WHO và nhà khoa học cao cấp tại Viện Nghiên cứu Chính sách Sức khỏe Tâm thần và Viện Nghiên cứu Sức khỏe Tâm thần Gia đình Campbell tại Trung tâm Nghiện và Sức khỏe Tâm thần, Toronto, Canada, làm rõ.

      Đặc biệt không nên uống rượu bia nếu:

  • Đang điều trị bệnh nội tiết
  • Có bệnh gan, tim mạch
  • Đang dùng thuốc hạ đường huyết, thuốc huyết áp
  • Mang thai hoặc cho con bú
  • Lái xe hoặc vận hành máy móc

6. Thông điệp từ Bác sĩ

  • Giảm rượu bia là một biện pháp điều trị không dùng thuốc
    Không uống rượu bia khi lái xe
    Không ép uống rượu bia
    Chủ động tư vấn và hỗ trợ người bệnh thay đổi hành vi

KẾT LUẬN

      Rượu bia là yếu tố nguy cơ có thể phòng tránh được, nhưng đang gây ra gánh nặng bệnh tật rất lớn, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân nội tiết.
      Việc hạn chế hoặc ngừng rượu bia có thể cải thiện rõ rệt hiệu quả điều trị và chất lượng sống của người bệnh.

[Infographics] Tác hại rượu bia với sức khỏe con người - Tạp chí Đẹp

Nguồn tham khảo:

1. WHO – Alcohol Fact Sheet (28 June 2024)

2. WHO – No level of alcohol consumption is safe for our health

3. WHO – Health risks of alcohol use

4. WHO – Alcohol use and health impacts in Europe

BS.CKII Trương Bảo Anh Minh - Khoa Nội tiết

Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức