LỰA CHỌN KHÁNG SINH HỢP LÝ TRONG THAI KỲ

Bởi supadmin -06-08-2025

      Kháng sinh là một trong những nhóm thuốc được kê đơn phổ biến nhất trong thai kỳ, với tỷ lệ phơi nhiễm ước tính từ 20% đến 25% ở phụ nữ mang thai. Các chỉ định thường gặp bao gồm nhiễm khuẩn đường tiết niệu, dự phòng liên cầu nhóm B (GBS) trong chuyển dạ, cũng như điều trị các nhiễm trùng da, hô hấp và tiêu hóa. Tuy nhiên, không phải tất cả kháng sinh đều có hồ sơ an toàn tối ưu đối với thai kỳ. Việc đánh giá tính an toàn cần dựa trên tổng hợp bằng chứng từ nghiên cứu trên người và động vật, thời điểm phơi nhiễm trong quá trình mang thai, khả năng kháng sinh qua nhau thai, cũng như nguy cơ tiềm ẩn gây dị tật bẩm sinh hoặc độc tính trên thai nhi.

      Năm 2015, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức thay thế hệ thống phân loại A - X truyền thống bằng quy định ghi nhãn PLLR (Pregnancy and Lactation Labeling Rule). Hệ thống này cung cấp thông tin chi tiết hơn về độ an toàn của thuốc trong thai kỳ và cho con bú, dựa trên dữ liệu tiền lâm sàng và lâm sàng, từ đó hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong việc cân nhắc nguy cơ - lợi ích và ra quyết định điều trị phù hợp hơn cho phụ nữ mang thai.

      Dưới đây là tổng hợp các nhóm kháng sinh thường được sử dụng trong thai kỳ, kèm theo đánh giá mức độ an toàn dựa trên hệ thống phân loại truyền thống của FDA và các bằng chứng lâm sàng hiện hành.

      Khuyến nghị thực hành lâm sàng:

  • Ưu tiên lựa chọn các kháng sinh có dữ liệu an toàn cao trong thai kỳ, bao gồm nhóm β-lactam (penicillin, cephalosporin), fosfomycin, clindamycin và azithromycin, đặc biệt trong các chỉ định thường gặp như nhiễm khuẩn tiết niệu và hô hấp.
  • Hạn chế hoặc tránh sử dụng các nhóm kháng sinh có nguy cơ gây độc tính trên thai nhi, như tetracyclin, aminoglycosid, fluoroquinolon và sulfonamid, trừ khi không có lựa chọn thay thế và lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.
  • Cân nhắc thời điểm sử dụng thuốc theo từng giai đoạn phát triển thai nhi. Ba tháng đầu của thai kỳ là giai đoạn nhạy cảm nhất với nguy cơ gây quái thai; do đó, việc kê đơn cần đặc biệt thận trọng và chỉ định chặt chẽ.
  • Điều chỉnh liều lượng thuốc dựa trên các thay đổi sinh lý - dược động học trong thai kỳ, bao gồm sự gia tăng thể tích phân bố, tốc độ lọc cầu thận và sự thay đổi chức năng enzym gan, nhằm đảm bảo đạt hiệu quả điều trị tối ưu mà không tăng nguy cơ độc tính.
  • Phối hợp dược sĩ lâm sàng trong quá trình lựa chọn, hiệu chỉnh liều và theo dõi sử dụng kháng sinh cho phụ nữ mang thai là cần thiết, nhằm tối ưu hóa lợi ích điều trị, giảm thiểu rủi ro và tuân thủ các nguyên tắc kê đơn an toàn theo hệ thống PLLR.

Nguồn: Nguyen, J., Madonia, V., Bland, C. M., Stover, K. R., Eiland, L. S., Keating, J., Lemmon, M., & Bookstaver, P. B. (2025). A review of antibiotic safety in pregnancy: 2025 update. Pharmacotherapy, 45(4), 227–237. https://doi.org/10.1002/phar.70010

DS. Nguyễn Thị Ái Quy - Khoa Dược 

Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức